mì gói
듣기
인스턴트 라면 eninstant noodles
명사
인스턴트 라면
instant noodles
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인스턴트 라면
담화·논리
뜨거운 물만 부으면 바로 먹을 수 있는 건면.
vi Mì gói là món ăn nhanh được nhiều người yêu thích.
ko 인스턴트 라면은 많은 이들이 사랑하는 간편 음식이다.
구성
mì / gói / mì + gói 의 합성
▸
구성
mì / gói / mì + gói 의 합성
어원mì + gói 의 합성
유의어
đóng gói / trọn gói / khăn gói / bao gói …
▸
유의어
đóng gói / trọn gói / khăn gói / bao gói …
쓰임
bánh mì / bánh mì kẹp / bột mì / mì ý …
▸
쓰임
bánh mì / bánh mì kẹp / bột mì / mì ý …