Mác
발음
북부
/maːk˧˥/
중부
/ma̰ːk˩˧/
남부
/maːk˧˥/
듣기
브랜드 enbrand
명사
브랜드
brand
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
브랜드
브랜드나 특정 상표 이름을 지칭하는 용어.
구성
프랑스어에서 차용
▸
구성
프랑스어에서 차용
어원프랑스어에서 차용
유의어
mặc / mắc / mạc
▸
유의어
mặc / mắc / mạc
쓰임
man mác / chủ nghĩa mác / giáo mác / tản mác
▸
쓰임
man mác / chủ nghĩa mác / giáo mác / tản mác