loảng xoảng
발음
북부
/lwa̰ːŋ˧˩˧ swa̰ːŋ˧˩˧/
중부
/lwaːŋ˧˩˨ swaːŋ˧˩˨/
남부
/lwaːŋ˨˩˦ swaːŋ˨˩˦/
달그락거리는 enclattering
형용사
달그락거리는
clattering
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
달그락거리는
성질·상태
딱딱한 물체들이 연달아 부딪히며 나는 크고 날카로운 소리.
vi Tiếng bát đĩa rơi loảng xoảng trong nhà bếp.
ko 부엌에서 접시가 떨어져 달그락거리는 소리가 난다.
구성
loảng
▸
구성
loảng
유의어
loàng xoàng / loảng choảng / loảng / lốc bốc xoảng …
▸
유의어
loàng xoàng / loảng choảng / loảng / lốc bốc xoảng …