loàng xoàng
발음
북부
/lwa̤ːŋ˨˩ swa̤ːŋ˨˩/
중부
/lwaːŋ˧˧ swaːŋ˧˧/
남부
/lwaːŋ˨˩ swaːŋ˨˩/
듣기
평범한 enmediocre
unknown
평범한
mediocre
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
평범한
눈에 띄는 특징이 없는, 보통 이하이거나 평범한 품질.
vi Chất lượng của bữa ăn này chỉ ở mức loàng xoàng so với kì vọng.
ko 이 식사의 질은 기대에 비해 평범한 수준이었다.
구성
xoàng
▸
구성
xoàng
유의어
loảng xoảng / 평범
▸
유의어
loảng xoảng / 평범
쓰임
xoàng xĩnh
▸
쓰임
xoàng xĩnh