loã lồ
듣기
벌거벗은 ennaked or nude
형용사
벌거벗은
naked or nude
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
벌거벗은
성질·상태
옷을 입지 않은 상태, 또는 완전히 드러난 상태.
vi Những bức tượng loã lồ mang tính nghệ thuật được trưng bày trong phòng triển lãm.
ko 예술적인 나체 조상이 전시실에 전시되어 있다.
구성
lồ
▸
구성
lồ
유의어
Trần / khoả thân / lõa thể / trần trụi …
▸
유의어
Trần / khoả thân / lõa thể / trần trụi …
쓰임
cà lồ / lồ lộ / sao khổng lồ đỏ / lồ ô
▸
쓰임
cà lồ / lồ lộ / sao khổng lồ đỏ / lồ ô