lồ ô
듣기
대나무 enbamboo species
명사
대나무
bamboo species
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
대나무
담화·논리
건설이나 가정용품에 자주 사용되는 대형 대나무 종.
vi Người dân dùng thân cây lồ ô để dựng nhà ở vùng núi.
ko 산악 지역 사람들은 대나무를 사용해 집을 짓는다.
구성
lồ / ô
▸
구성
lồ / ô
유의어
trạc / mét / trúc / nứa …
▸
유의어
trạc / mét / trúc / nứa …
쓰임
cà lồ / loã lồ / khổng lồ / sao khổng lồ đỏ …
▸
쓰임
cà lồ / loã lồ / khổng lồ / sao khổng lồ đỏ …