liêng biêng
듣기
어지러운 enwoozy
형용사
어지러운
woozy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
어지러운
성질·상태
술에 취하거나 아파서 비틀거리거나 정신이 어지러운 느낌.
vi Anh ấy cảm thấy liêng biêng sau khi uống rượu.
ko 그는 술을 마신 후 어지러움을 느낀다.
구성
liêng
▸
구성
liêng
유의어
choáng váng / váng / chuếnh choáng / váng vất …
▸
유의어
choáng váng / váng / chuếnh choáng / váng vất …
쓰임
thiêng liêng
▸
쓰임
thiêng liêng