liên đái
발음
북부
/liən˧˧ ɗaːj˧˥/
중부
/liəŋ˧˥ ɗa̰ːj˩˧/
남부
/liəŋ˧˧ ɗaːj˧˥/
관여되다 enbe involved
unknown
관여되다
be involved
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
관여되다
특정한 사건이나 문제에 연루되거나 관여되어 있는 상태.
vi Anh ta có liên đái đến vụ tranh chấp này.
ko 그는 이 분쟁에 관여되어 있다.
구성
liên / đái
▸
구성
liên / đái
유의어
ỉa đái / đi đái / cứt đái / mắc đái …
▸
유의어
ỉa đái / đi đái / cứt đái / mắc đái …
쓰임
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ …
▸
쓰임
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ …