đái dầm
발음
북부
/ɗaːj˧˥ zə̤m˨˩/
중부
/ɗa̰ːj˩˧ jəm˧˧/
남부
/ɗaːj˧˥ jəm˨˩/
듣기
오줌 싸다 ento wet the bed
동사
오줌 싸다
to wet the bed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
오줌 싸다
기본 동작
아동 등이 잠든 사이에 무의식적으로 배뇨하다.
vi Đứa trẻ thường hay đái dầm vào ban đêm.
ko 그 아이는 밤에 자주 오줌을 싼다.
구성
đái / dầm
▸
구성
đái / dầm
유의어
làm dầm / mưa dầm / tè dầm / thu dầm
▸
유의어
làm dầm / mưa dầm / tè dầm / thu dầm
쓰임
nước đái / đẻ đái / ỉa đái / đi đái …
▸
쓰임
nước đái / đẻ đái / ỉa đái / đi đái …