lai hóa
발음
북부
/laːj˧˧ hwaː˧˥/
중부
/laːj˧˥ hwa̰ː˩˧/
남부
/laːj˧˧ hwaː˧˥/
듣기
교잡 enhybridization
명사
교잡
hybridization
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
교잡
담화·논리
서로 다른 특성을 결합하는 과정을 가리키는 전통적 표기.
vi Quá trình lai hóa giúp tạo ra những giống cây trồng mới.
ko 교잡 과정을 통해 새로운 작물 품종이 만들어진다.
구성
lai / hóa
▸
구성
lai / hóa
유의어
lai hoá
▸
유의어
lai hoá
쓰임
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …
▸
쓰임
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …