lợn ỉ
발음
북부
/lə̰ːʔn˨˩ ḭ˧˩˧/
중부
/lə̰ːŋ˨˨ i˧˩˨/
남부
/ləːŋ˨˩˨ i˨˩˦/
듣기
토종 돼지 enlocal pig breed
명사
토종 돼지
local pig breed
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
토종 돼지
문화·고유명사
A local Northern Vietnamese pig breed with short face and low legs.
구성
lợn
▸
구성
lợn
유의어
âm ỉ
▸
유의어
âm ỉ
쓰임
thịt lợn / chim lợn / thịt lợn muối xông khói / lợn rừng
▸
쓰임
thịt lợn / chim lợn / thịt lợn muối xông khói / lợn rừng