lộng ngôn
오만하게 말하다 enspeak arrogantly
동사
오만하게 말하다
speak arrogantly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
오만하게 말하다
기본 동작
불합리하고 과도하거나, 존경심이 부족한 말투로 말하는 것.
vi Anh ta lộng ngôn và thiếu tôn trọng đối với những người xung quanh.
ko 그는 오만하게 말하며 주위 사람들에 대한 존중이 부족하다.
구성
lộng / ngôn / lộng + ngôn 의 합성 …
▸
구성
lộng / ngôn / lộng + ngôn 의 합성 …
어원lộng + ngôn 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
弄言
음절별 후보
lộng
弄
ngôn
言
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lộng / lộng hành / lộng óc / lộng giả thành chân …
▸
유의어
lộng / lộng hành / lộng óc / lộng giả thành chân …
쓰임
lồng lộng / lộng lẫy / trầm lộng / trào lộng …
▸
쓰임
lồng lộng / lộng lẫy / trầm lộng / trào lộng …