lộng hành
발음
북부
/lə̰ʔwŋ˨˩ ha̤jŋ˨˩/
중부
/lə̰wŋ˨˨ han˧˧/
남부
/ləwŋ˨˩˨ han˨˩/
듣기
횡행하다 ento run rampant
동사
횡행하다
to run rampant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
횡행하다
기본 동작
권력을 남용하여 제멋대로 행동함.
vi Đám cướp lộng hành suốt một thời gian dài.
ko 강도단이 오랫동안 횡행했다.
구성
lộng / hành / 한월어. 한자는 弄行 …
▸
구성
lộng / hành / 한월어. 한자는 弄行 …
어원한월어. 한자는 弄行
한자
출처 대조 완료
대표 후보
弄行
음절별 후보
lộng
弄
hành
莖(桁 / 荇)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
lộng / lộng óc / lộng giả thành chân / lộng quyền phi vi …
▸
유의어
lộng / lộng óc / lộng giả thành chân / lộng quyền phi vi …
쓰임
lồng lộng / lộng lẫy / trầm lộng / trào lộng …
▸
쓰임
lồng lộng / lộng lẫy / trầm lộng / trào lộng …