lộn kiếp
발음
북부
/lo̰ʔn˨˩ kiəp˧˥/
중부
/lo̰ŋ˨˨ kiə̰p˩˧/
남부
/loŋ˨˩˨ kiəp˧˥/
환생하다 ento be reincarnated
unknown
환생하다
to be reincarnated
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
환생하다
사후에 다른 몸이나 형태로 다시 태어난다는 믿음.
vi Nhiều người tin rằng con người sẽ lộn kiếp sau khi chết.
ko 많은 사람들은 인간이 사후에 환생한다고 믿는다.
구성
lộn / kiếp
▸
구성
lộn / kiếp
유의어
lộn / lộn mửa / lộn nhào / lộn bậy …
▸
유의어
lộn / lộn mửa / lộn nhào / lộn bậy …
쓰임
hột vịt lộn / đánh lộn / vật lộn / lẫn lộn …
▸
쓰임
hột vịt lộn / đánh lộn / vật lộn / lẫn lộn …