lồng tuật
발음
북부
/lə̤wŋ˨˩ twə̰ʔt˨˩/
중부
/ləwŋ˧˧ twə̰k˨˨/
남부
/ləwŋ˨˩ twək˨˩˨/
범죄 조직 encriminal gang
명사
범죄 조직
criminal gang
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
범죄 조직
문화·고유명사
범죄자 집단이나 불법적인 활동을 하는 조직.
vi Cảnh sát đã triệt phá một lồng tuật nguy hiểm.
ko 경찰은 위험한 범죄 조직을 소탕했다.
구성
lồng / tuật
▸
구성
lồng / tuật
유의어
lồng / lồng cồng / lồng đèn / lồng ấp …
▸
유의어
lồng / lồng cồng / lồng đèn / lồng ấp …
쓰임
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng
▸
쓰임
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng