lỉnh kỉnh
듣기
짐이 많은 enbulky items
형용사
짐이 많은
bulky items
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
짐이 많은
성질·상태
작고 부피가 큰 물건들이 어수선한 모습.
vi Cô ấy xách theo nhiều đồ đạc lỉnh kỉnh.
ko 그녀는 짐을 많이 들고 다닌다.
뜻 2
형용사
자잘한 일에 시달리는
중요하지 않은 자잘한 일들에 쫓기는 상태.
vi Cả ngày anh ấy cứ lỉnh kỉnh với đống việc vặt.
ko 그는 하루 종일 자잘한 일에 시달렸다.
구성
lỉnh
▸
구성
lỉnh
유의어
lỉnh / mục kỉnh / đường khúc kỉnh / cáu kỉnh
▸
유의어
lỉnh / mục kỉnh / đường khúc kỉnh / cáu kỉnh
쓰임
lém lỉnh / láu lỉnh
▸
쓰임
lém lỉnh / láu lỉnh