lỉnh
발음
북부
/lḭ̈ŋ˧˩˧/
중부
/lïn˧˩˨/
남부
/lɨn˨˩˦/
살며시 빠져나가다 ento slip away
동사
살며시 빠져나가다
to slip away
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
살며시 빠져나가다
기본 동작
남에게 들키지 않고 조용히 그 자리를 떠나는 것.
vi Anh ấy lỉnh ra ngoài khi mọi người không chú ý.
ko 그는 아무도 모르게 살며시 빠져나갔다.
유의어
lĩnh / lính / lủi / lỉnh kỉnh
▸
유의어
lĩnh / lính / lủi / lỉnh kỉnh
쓰임
lém lỉnh / láu lỉnh
▸
쓰임
lém lỉnh / láu lỉnh