lề đường
발음
북부
/le̤˨˩ ɗɨə̤ŋ˨˩/
중부
/le˧˧ ɗɨəŋ˧˧/
남부
/le˨˩ ɗɨəŋ˨˩/
듣기
인도 ensidewalk
명사
인도
sidewalk
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인도
교통
Transport
차도와 분리되어 보행자를 위해 포장된 도로 옆길.
vi Mọi người đang đi bộ trên lề đường.
ko 사람들이 인도를 걷고 있다.
구성
lề / đường / lề + đường 의 합성 …
▸
구성
lề / đường / lề + đường 의 합성 …
어원lề + đường 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
例塘
음절별 후보
lề
例(𠅜 / 𨦙)
đường
塘
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lễ đường / lê dương / lề mề / lề lối …
▸
유의어
lễ đường / lê dương / lề mề / lề lối …
쓰임
đất lề quê thói / đồ lề / đất có lề quê có thói / bản lề …
▸
쓰임
đất lề quê thói / đồ lề / đất có lề quê có thói / bản lề …