lắp ghép
듣기
조립하다 enassemble
동사
조립하다
assemble
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
조립하다
기본 동작
부품을 결합하여 하나의 전체를 만들다.
vi Đứa trẻ đang say sưa lắp ghép các khối đồ chơi với nhau.
ko 아이는 장난감 블록을 조립하는 데 열중하고 있다.
구성
lắp / ghép / lắp + ghép 의 합성
▸
구성
lắp / ghép / lắp + ghép 의 합성
어원lắp + ghép 의 합성
유의어
ráp / ráp nối / lắp / lắp bắp …
▸
유의어
ráp / ráp nối / lắp / lắp bắp …
쓰임
nói lắp / lắp đặt / khu tập thể xây lắp lâm nghiệp / xây lắp …
▸
쓰임
nói lắp / lắp đặt / khu tập thể xây lắp lâm nghiệp / xây lắp …