lưa thưa
듣기
드문드문 ensparse
형용사
드문드문
sparse
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
드문드문
성질·상태
사물이나 사람이 흩어져 있어 드문드문한 상태.
vi Những ngôi nhà nằm lưa thưa trên sườn đồi.
ko 언덕 중턱에 집들이 드문드문 흩어져 있다.
구성
thưa
▸
구성
thưa
유의어
rừng thưa / lược thưa / 드문드문
▸
유의어
rừng thưa / lược thưa / 드문드문
쓰임
thưa kiện / thưa thớt / biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe / thưa bẩm
▸
쓰임
thưa kiện / thưa thớt / biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe / thưa bẩm