lõng bõng
발음
북부
/laʔawŋ˧˥ ɓaʔawŋ˧˥/
중부
/lawŋ˧˩˨ ɓawŋ˧˩˨/
남부
/lawŋ˨˩˦ ɓawŋ˨˩˦/
듣기
물기가 많은 entoo watery
형용사
물기가 많은
too watery
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
물기가 많은
성질·상태
음식에 수분이 너무 많아 묽다.
vi Bát canh này nấu hơi bị lõng bõng nước.
ko 이 수프는 조금 너무 묽다.
구성
lõng
▸
구성
lõng
유의어
lông bông / lồng bồng / lõng / lõng võng
▸
유의어
lông bông / lồng bồng / lõng / lõng võng
쓰임
lạc lõng
▸
쓰임
lạc lõng