lòng máng
발음
북부
/la̤wŋ˨˩ maːŋ˧˥/
중부
/lawŋ˧˧ ma̰ːŋ˩˧/
남부
/lawŋ˨˩ maːŋ˧˥/
홈통 모양의 engutter-shaped
명사
홈통 모양의
gutter-shaped
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
홈통 모양의
담화·논리
물이나 액체를 운반하기 위해 사용되는 홈통과 유사한 모양.
vi Những miếng ngói này có hình lòng máng để dẫn nước.
ko 이 기와들은 물을 운반하기 위해 홈통 모양으로 되어 있다.
구성
lòng / máng / 𢚸𣙷
▸
구성
lòng / máng / 𢚸𣙷
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢚸𣙷
음절별 후보
lòng
𢚸
máng
𣙷
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lông măng / sông máng / cầu máng / cạn tàu ráo máng …
▸
유의어
lông măng / sông máng / cầu máng / cạn tàu ráo máng …
쓰임
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng …
▸
쓰임
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng …