lí học
듣기
이학 enproper name
고유명사
이학
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
이학
학교생활·교육
유교 철학 연구.
vi Lí học là một lĩnh vực nghiên cứu thú vị.
ko 이학은 흥미로운 연구 분야이다.
구성
lí / học / 한월어. 한자는 理學 …
▸
구성
lí / học / 한월어. 한자는 理學 …
어원한월어. 한자는 理學
한자
출처 대조 완료
대표 후보
理學
음절별 후보
lí
理(李)
học
學
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
triết học / triết lí / phản tư / tôi suy nghĩ, vậy nên tôi tồn tại …
▸
유의어
triết học / triết lí / phản tư / tôi suy nghĩ, vậy nên tôi tồn tại …
쓰임
địa lí học / vật lí học / tâm lí học / luận lí học …
▸
쓰임
địa lí học / vật lí học / tâm lí học / luận lí học …