lình xình
발음
북부
/lï̤ŋ˨˩ sï̤ŋ˨˩/
중부
/lïn˧˧ sïn˧˧/
남부
/lɨn˨˩ sɨn˨˩/
듣기
뒤숭숭한 enmessy
형용사
뒤숭숭한
messy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
뒤숭숭한 성질·상태
상황이 복잡하고 정리가 되지 않아 해결되지 않은 상태.
vi Vụ việc này vẫn còn đang trong tình trạng lình xình.
ko 이 문제는 아직 뒤숭숭한 상태이다.
구성
lình
▸
구성
lình
유의어
lình / xập xình / 혼란
▸
유의어
lình / xập xình / 혼란
쓰임
thình lình / bất thình lình
▸
쓰임
thình lình / bất thình lình