lãn công
발음
북부
/laʔan˧˥ kəwŋ˧˧/
중부
/laːŋ˧˩˨ kəwŋ˧˥/
남부
/laːŋ˨˩˦ kəwŋ˧˧/
듣기
태업 enslowdown strike
동사
태업
slowdown strike
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
태업 기본 동작
근로자가 권리를 주장하기 위해 고의로 작업을 늦추는 것.
vi Các công nhân đang lãn công để phản đối chủ lao động.
ko 노동자들은 고용주에 맞서 태업하고 있다.
구성
công
▸
구성
công
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân