làm nhục
발음
북부
/la̤ːm˨˩ ɲṵʔk˨˩/
중부
/laːm˧˧ ɲṵk˨˨/
남부
/laːm˨˩ ɲuk˨˩˨/
듣기
모욕하다 enhumiliate
동사
모욕하다
humiliate
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
모욕하다 (humiliate)
뜻 1
동사
모욕하다
감정
사람의 존엄을 해쳐 창피를 줌.
vi Không ai có quyền làm nhục người khác trước đám đông.
ko 사람들 앞에서 타인을 모욕할 권리는 누구에게도 없다.
유린하다 (violate)
뜻 1
동사
유린하다
신체적, 특히 성적인 폭행을 가함.
vi Tội ác làm nhục phụ nữ và trẻ em cần phải bị trừng trị nghiêm khắc.
ko 여성과 아동을 유린하는 범죄는 엄중히 처벌받아야 한다.
구성
làm / nhục
▸
구성
làm / nhục
쓰임
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …
▸
쓰임
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …