khoanh tay
발음
북부
/xwajŋ˧˧ taj˧˧/
중부
/kʰwan˧˥ taj˧˥/
남부
/kʰwan˧˧ taj˧˧/
듣기
팔짱을 끼다 enfold arms
동사
팔짱을 끼다
fold arms
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
팔짱을 끼다
기본 동작
존경, 대기, 고집 등의 뜻으로 가슴 앞에 두 팔을 겹침.
vi Đứa trẻ khoanh tay xin lỗi bố mẹ vì lỗi lầm của mình.
ko 아이가 자신의 잘못을 인정하고 팔짱을 낀 채 사과하고 있다.
구성
khoanh / tay
▸
구성
khoanh / tay
유의어
khoanh / khoanh vùng / khoanh bí / ngón tay …
▸
유의어
khoanh / khoanh vùng / khoanh bí / ngón tay …
쓰임
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay
▸
쓰임
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay