khoai mì
발음
북부
/xwaːj˧˧ mi̤˨˩/
중부
/kʰwaːj˧˥ mi˧˧/
남부
/kʰwaːj˧˧ mi˨˩/
듣기
카사바 encassava
명사
카사바
cassava
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
카사바
담화·논리
주식으로 사용되는 전분이 풍부한 뿌리를 가진 열대 식물.
vi Củ khoai mì là món ăn dân dã và quen thuộc ở quê tôi.
ko 카사바는 내 고향의 소박하고 익숙한 음식이다.
구성
khoai / mì / khoai + mì 의 합성
▸
구성
khoai / mì / khoai + mì 의 합성
어원khoai + mì 의 합성
유의어
sắn / sắn tàu / 카사바
▸
유의어
sắn / sắn tàu / 카사바
쓰임
khoai tây / ra môn ra khoai / khoai lang / khoai tây chiên …
▸
쓰임
khoai tây / ra môn ra khoai / khoai lang / khoai tây chiên …