khoa nội
듣기
내과 eninternal medicine
명사
내과
internal medicine
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
내과
담화·논리
내장 질환을 진단하고 비수술적으로 치료하는 과.
vi Mẹ tôi đang đi khám bệnh ở khoa nội.
ko 어머니는 내과에서 진찰을 받고 계신다.
구성
khoa / nội / 科内
▸
구성
khoa / nội / 科内
한자
음절 대응 추정
대표 후보
科内
음절별 후보
khoa
科
nội
内
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thất nội / ông nội / quốc nội / Tháp Hà Nội …
▸
유의어
thất nội / ông nội / quốc nội / Tháp Hà Nội …
쓰임
khoa học / nhà khoa học / sách giáo khoa / bách khoa …
▸
쓰임
khoa học / nhà khoa học / sách giáo khoa / bách khoa …