khiếm diện
발음
북부
/xiəm˧˥ ziə̰ʔn˨˩/
중부
/kʰiə̰m˩˧ jiə̰ŋ˨˨/
남부
/kʰiəm˧˥ jiəŋ˨˩˨/
듣기
결석 enabsent
동사
결석
absent
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
결석
기본 동작
회의 등에 참석하지 않은 것.
vi Anh ấy đã khiếm diện trong buổi họp sáng nay.
ko 그는 오늘 회의에 결석했다.
구성
diện
▸
구성
diện
유의어
khiếm nhã / khiếm khuyết / khiếm dụng / khiếm thính …
▸
유의어
khiếm nhã / khiếm khuyết / khiếm dụng / khiếm thính …
쓰임
diện tích / thể diện / đối diện / nhận diện
▸
쓰임
diện tích / thể diện / đối diện / nhận diện