khai triển
발음
북부
/xaːj˧˧ ʨiə̰n˧˩˧/
중부
/kʰaːj˧˥ tʂiəŋ˧˩˨/
남부
/kʰaːj˧˧ tʂiəŋ˨˩˦/
듣기
개발하다 ento develop
동사
개발하다
to develop
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
개발하다
기본 동작
초기 계획이나 개념에서 아이디어를 자세하게 발전시키는 것.
vi Nhóm đang khai triển các ý tưởng từ kế hoạch ban đầu.
ko 팀은 초기 계획에서 아이디어를 개발하고 있습니다.
뜻 2
동사
전개하다
수식 등을 상세한 형태로 변환하는 수학 용어.
vi Bạn hãy khai triển biểu thức toán học này thành dạng chi tiết.
ko 이 수식을 상세한 형태로 전개하세요.
구성
khai / triển / 開展
▸
구성
khai / triển / 開展
한자
출처 대조 완료
대표 후보
開展
음절별 후보
khai
開
triển
展
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
phát triển / thi triển / tiến triển / đầu óc ngu si, tứ chi phát triển …
▸
유의어
phát triển / thi triển / tiến triển / đầu óc ngu si, tứ chi phát triển …
쓰임
triển khai / khai thác / công khai / khai cuộc …
▸
쓰임
triển khai / khai thác / công khai / khai cuộc …