công khai
발음
북부
/kəwŋ˧˧ xaːj˧˧/
중부
/kəwŋ˧˥ kʰaːj˧˥/
남부
/kəwŋ˧˧ kʰaːj˧˧/
듣기
공개적 enpublic
형용사
공개적
public
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
공개적
성질·상태
누구나 보거나 알 수 있도록 공개적인 방식으로 이루어지는.
vi Kết quả của cuộc thi sẽ được thông báo công khai cho mọi người.
ko 대회 결과는 모두에게 공개적으로 발표될 것이다.
동사
뜻 2
동사
공개하다
무언가에 관한 정보를 일반 사람들 또는 대중에게 제공하다.
vi Công ty quyết định công khai các báo cáo tài chính hằng năm.
ko 그 회사는 연례 재무 보고서를 공개하기로 결정했다.
구성
công / khai
▸
구성
công / khai
유의어
공개
▸
유의어
공개
쓰임
bán công khai / công việc / thành công / công nghệ …
▸
쓰임
bán công khai / công việc / thành công / công nghệ …