khai báo
발음
북부
/xaːj˧˧ ɓaːw˧˥/
중부
/kʰaːj˧˥ ɓa̰ːw˩˧/
남부
/kʰaːj˧˧ ɓaːw˧˥/
듣기
신고 eninform or testify
동사
신고
inform or testify
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
신고 (inform or testify)
뜻 1
동사
신고하다
안전·긴급상황
사건에 대해 공식적인 정보를 당국에 보고하거나 진술하다.
vi Anh ấy đã đến đồn cảnh sát để khai báo về vụ mất trộm.
ko 그는 도난 사건에 대해 신고하러 경찰서에 갔다.
신고 (declare)
뜻 1
동사
신고하다
물품을 외국에서 들여올 때 공식적으로 알리다.
vi Bạn cần khai báo các món hàng này tại cửa khẩu.
ko 국경에서 이 물품들을 신고해야 한다.
구성
khai / báo
▸
구성
khai / báo
유의어
cho hay / 신고 / 신고
▸
유의어
cho hay / 신고 / 신고
쓰임
triển khai / khai thác / công khai / khai cuộc …
▸
쓰임
triển khai / khai thác / công khai / khai cuộc …