khẩu mật phúc kiếm
발음
북부
/xə̰w˧˩˧ mə̰ʔt˨˩ fuk˧˥ kiəm˧˥/
중부
/kʰəw˧˩˨ mə̰k˨˨ fṵk˩˧ kiə̰m˩˧/
남부
/kʰəw˨˩˦ mək˨˩˨ fuk˧˥ kiəm˧˥/
겉은 달고 속은 칼 ensweet words, hidden knife
구
겉은 달고 속은 칼
sweet words, hidden knife
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
겉은 달고 속은 칼 문화·고유명사
A person with sweet words but hidden harmful intent.
구성
khẩu / mật / phúc …
▸
구성
khẩu / mật / phúc …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
口密福劍
음절별 후보
khẩu
口
mật
密(蜜 / 𦟽 / 𦢉)
phúc
福
kiếm
劍
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tìm kiếm / thanh kiếm / song kiếm / thư kiếm …
▸
유의어
tìm kiếm / thanh kiếm / song kiếm / thư kiếm …
쓰임
mật khẩu / tâm phục khẩu phục / khai khẩu / nhập khẩu …
▸
쓰임
mật khẩu / tâm phục khẩu phục / khai khẩu / nhập khẩu …