khấp khểnh
발음
북부
/xəp˧˥ xə̰jŋ˧˩˧/
중부
/kʰə̰p˩˧ kʰen˧˩˨/
남부
/kʰəp˧˥ kʰəːn˨˩˦/
듣기
울퉁불퉁한 enuneven
형용사
울퉁불퉁한
uneven
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
울퉁불퉁한
성질·상태
평평하지 않고 울퉁불퉁한 지면이나 길.
vi Con đường làng này rất gồ ghề và khấp khểnh.
ko 이 마을 길은 매우 울퉁불퉁하다.
구성
khểnh
▸
구성
khểnh
유의어
lỗ chỗ / so le / lồi lõm / sâm si …
▸
유의어
lỗ chỗ / so le / lồi lõm / sâm si …
쓰임
khểnh khót
▸
쓰임
khểnh khót