khăn đầu rìu
발음
북부
/xan˧˧ ɗə̤w˨˩ zi̤w˨˩/
중부
/kʰaŋ˧˥ ɗəw˧˧ ʐiw˧˧/
남부
/kʰaŋ˧˧ ɗəw˨˩ ɹiw˨˩/
듣기
부두관 enax head turban
unknown
부두관
ax head turban
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
부두관 담화·논리
A style of traditional turban that is knotted to resemble the head of an ax.
vi Người đàn ông đội khăn đầu rìu trong buổi biểu diễn truyền thống.
ko The man wears a traditional ax head turban during the performance.
구성
khăn / đầu rìu / 看頭鐐
▸
구성
khăn / đầu rìu / 看頭鐐
한자
음절 대응 추정
대표 후보
看頭鐐
음절별 후보
khăn
看
đầu
頭
rìu
鐐(鉊 / 𠠙 / 𤖡)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đầu rìu
▸
유의어
đầu rìu
쓰임
khó khăn / khăn áo / khăn quàng / khăn giấy
▸
쓰임
khó khăn / khăn áo / khăn quàng / khăn giấy