khúc
발음
북부
/xuk˧˥/
중부
/kʰṵk˩˧/
남부
/kʰuk˧˥/
듣기
구간 ensection
명사
구간
section
3 뜻
2 의미
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
구간 (section)
뜻 1
명사
구간
분류사·조사
전체에서 분리된 하나의 부분이나 단편.
vi Anh ấy cắt một khúc gỗ để làm củi.
ko 그는 땔감을 만들기 위해 나무의 한 구간을 잘라냈다.
떡쑥 (cudweed)
뜻 1
명사
떡쑥
국화과의 특정 개화 식물.
vi Mẹ tôi hái rau khúc để làm bánh.
ko 어머니는 떡쑥을 뜯어 떡을 만든다.
뜻 2
명사
떡쑥의 일종
국화과 떡쑥속의 초본 식물.
vi Cây rau khúc thường mọc vào cuối mùa đông.
ko 떡쑥은 겨울이 끝날 무렵 자라는 경우가 많다.
유의어
khục / khúc côn cầu / khúc luyện / khúc bạch …
▸
유의어
khục / khúc côn cầu / khúc luyện / khúc bạch …
쓰임
uốn khúc / khúc mắc / ca khúc / hành khúc …
▸
쓰임
uốn khúc / khúc mắc / ca khúc / hành khúc …