khôn xiết
발음
북부
/xon˧˧ siət˧˥/
중부
/kʰoŋ˧˥ siə̰k˩˧/
남부
/kʰoŋ˧˧ siək˧˥/
형용할 수 없는 enindescribably, enormously
부사
형용할 수 없는
indescribably, enormously
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
형용할 수 없는
담화·논리
말로 표현할 수 없을 정도로 강렬하거나 거대한 정도.
vi Tôi cảm thấy vui mừng khôn xiết khi nhận được tin tốt lành từ bạn.
ko 당신에게 좋은 소식을 듣게 되어 형용할 수 없이 기쁘다.
구성
khôn / xiết / 坤掣
▸
구성
khôn / xiết / 坤掣
한자
음절 대응 추정
대표 후보
坤掣
음절별 후보
khôn
坤
xiết
掣
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khôn cùng / không kể xiết / pháo xiết / rên xiết …
▸
유의어
khôn cùng / không kể xiết / pháo xiết / rên xiết …
쓰임
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn …
▸
쓰임
khôn khéo / khôn lanh / khôn ngoan / trí khôn …