khóc thuê
곡비 enprofessional mourner
명사
곡비
professional mourner
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
곡비
담화·논리
장례식에 참석하여 고인을 대신해 울어주거나 슬픔을 표현하도록 고용된 사람.
vi Gia đình đã mời một người khóc thuê đến dự đám tang.
ko 유가족들은 장례식에 곡비를 불렀다.
구성
khóc / thuê / khóc + thuê 의 합성
▸
구성
khóc / thuê / khóc + thuê 의 합성
어원khóc + thuê 의 합성
유의어
cho thuê / lính đánh thuê / làm thuê / ở thuê …
▸
유의어
cho thuê / lính đánh thuê / làm thuê / ở thuê …
쓰임
khóc lóc / than khóc / khóc than / khóc thét …
▸
쓰임
khóc lóc / than khóc / khóc than / khóc thét …