ở thuê
발음
북부
/ə̰ː˧˩˧ tʰwe˧˧/
중부
/əː˧˩˨ tʰwe˧˥/
남부
/əː˨˩˦ tʰwe˧˧/
월세 살이 ento rent a house
명사
월세 살이
to rent a house
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
월세 살이
담화·논리
타인이 소유한 집에 정기적으로 집세를 내고 거주하는 것.
vi Họ đang đi ở thuê trong một căn hộ nhỏ ở ngoại thành.
ko 그들은 교외의 작은 아파트에서 월세로 살고 있다.
구성
ở / thuê
▸
구성
ở / thuê
유의어
cho thuê / lính đánh thuê / làm thuê / khóc thuê …
▸
유의어
cho thuê / lính đánh thuê / làm thuê / khóc thuê …
쓰임
nhà ở / ở lại / ở đây / chỗ ở …
▸
쓰임
nhà ở / ở lại / ở đây / chỗ ở …