kỵ nước
듣기
소수성 enalternative spelling
형용사
소수성
alternative spelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
소수성
성질·상태
물에 녹지 않거나 물을 밀어내는 성질.
vi Bề mặt này có tính chất kỵ nước.
ko 이 표면은 소수성을 띤다.
구성
kỵ / nước
▸
구성
kỵ / nước
유의어
kỵ binh / kỵ sĩ / kỵ / kỵ khí …
▸
유의어
kỵ binh / kỵ sĩ / kỵ / kỵ khí …
쓰임
nghi kỵ / cấm kỵ / đồng kỵ / húy kỵ …
▸
쓰임
nghi kỵ / cấm kỵ / đồng kỵ / húy kỵ …