kế hiền
발음
북부
/ke˧˥ hiə̤n˨˩/
중부
/kḛ˩˧ hiəŋ˧˧/
남부
/ke˧˥ hiəŋ˨˩/
착한 계모 envirtuous stepmother
unknown
착한 계모
virtuous stepmother
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
착한 계모
자애롭고 착한 성품을 가진 계모.
vi Bà ấy là một người kế hiền rất mực thương con.
ko 그녀는 자녀를 매우 사랑하는 자애로운 계모이다.
구성
kế / hiền / 繼賢
▸
구성
kế / hiền / 繼賢
한자
음절 대응 추정
대표 후보
繼賢
음절별 후보
kế
繼
hiền
賢
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
người hiền / tiên hiền / tướng ngỏ tôi hiền / thảo hiền
▸
유의어
người hiền / tiên hiền / tướng ngỏ tôi hiền / thảo hiền
쓰임
kế hoạch / thiết kế / sinh kế / kế tiếp …
▸
쓰임
kế hoạch / thiết kế / sinh kế / kế tiếp …