kèm cặp
듣기
과외하다 entutor
동사
과외하다
tutor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
과외하다
기본 동작
학업 성적 향상을 위해 학생을 가르치거나 보조하는 것.
vi Anh ấy dành hai tiếng mỗi tối để kèm cặp cho em trai học bài.
ko 그는 매일 밤 2시간씩 동생의 공부를 지도한다.
구성
kèm / cặp / kèm + cặp 의 합성
▸
구성
kèm / cặp / kèm + cặp 의 합성
어원kèm + cặp 의 합성
유의어
dạy tư / bày vẽ / dạy kèm / kèm theo …
▸
유의어
dạy tư / bày vẽ / dạy kèm / kèm theo …
쓰임
đính kèm / đi kèm / cặp kè / cặp bài trùng …
▸
쓰임
đính kèm / đi kèm / cặp kè / cặp bài trùng …