hứ
발음
북부
/hɨ˧˥/
중부
/hɨ̰˩˧/
남부
/hɨ˧˥/
흥 enpshaw
unknown
흥
pshaw
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
흥
경멸이나 비동의를 나타낼 때 내뱉는 감탄사.
vi Hứ, tôi không đời nào tin vào những lời nói dối của anh đâu!
ko 흥, 네 거짓말은 절대 믿지 않을 거야!
유의어
hư / hủ / hừ / hù …
▸
유의어
hư / hủ / hừ / hù …