hờ hững
발음
북부
/hə̤ː˨˩ hɨʔɨŋ˧˥/
중부
/həː˧˧ hɨŋ˧˩˨/
남부
/həː˨˩ hɨŋ˨˩˦/
무관심한 enuninterested, lukewarm
형용사
무관심한
uninterested, lukewarm
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
무관심한
성질·상태
사람이나 일에 대해 관심, 열정, 또는 따뜻함이 부족한 태도.
vi Thái độ hờ hững của anh ấy khiến mọi người thất vọng.
ko 그의 무관심한 태도가 모두를 실망시켰다.
구성
hờ
▸
구성
hờ
유의어
nhạt / lãnh đạm / hờ / 무관심
▸
유의어
nhạt / lãnh đạm / hờ / 무관심
쓰임
hững hờ / ơ hờ / nóc hờ / phòng hờ
▸
쓰임
hững hờ / ơ hờ / nóc hờ / phòng hờ