hội chùa
발음
북부
/ho̰ʔj˨˩ ʨṳə˨˩/
중부
/ho̰j˨˨ ʨuə˧˧/
남부
/hoj˨˩˨ ʨuə˨˩/
듣기
사찰 축제 entemple festival
unknown
사찰 축제
temple festival
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
사찰 축제
불교 사찰에서 특별한 행사가 있을 때 열리는 문화적, 종교적 행사.
vi Gia đình tôi đi xem hội chùa đầu năm.
ko 가족들과 연초에 사찰 축제를 보러 간다.
구성
hội / chùa
▸
구성
hội / chùa
유의어
thầy chùa / nhà chùa / cha dỡ đó mẹ xó chùa / sãi chùa
▸
유의어
thầy chùa / nhà chùa / cha dỡ đó mẹ xó chùa / sãi chùa
쓰임
lễ hội / xã hội / hội an / giáo hội …
▸
쓰임
lễ hội / xã hội / hội an / giáo hội …