hộ sinh
발음
북부
/ho̰ʔ˨˩ sïŋ˧˧/
중부
/ho̰˨˨ ʂïn˧˥/
남부
/ho˨˩˨ ʂɨn˧˧/
듣기
조산사 enmidwife
명사
조산사
midwife
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
분만 조력
의료
Jobs
여성이 출산할 때 도움과 의료적 돌봄을 제공하다.
vi Bác sĩ đang hộ sinh cho cô ấy.
ko 의사가 그녀의 출산을 돕고 있다.
명사
뜻 2
명사
조산사
여성이 안전하게 출산하도록 돕는 훈련을 받은 사람. 조산사.
vi Cô ấy là một người hộ sinh giỏi.
ko 그녀는 좋은 조산사이다.
구성
hộ / sinh
▸
구성
hộ / sinh
쓰임
nữ hộ sinh / nhà hộ sinh / căn hộ / hộ chiếu …
▸
쓰임
nữ hộ sinh / nhà hộ sinh / căn hộ / hộ chiếu …