hộ lại
발음
북부
/ho̰ʔ˨˩ la̰ːʔj˨˩/
중부
/ho̰˨˨ la̰ːj˨˨/
남부
/ho˨˩˨ laːj˨˩˨/
은혜를 갚다 ento help in return
unknown
은혜를 갚다
to help in return
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
은혜를 갚다
To perform an act of helping another person in return for a favor they provided.
vi Tôi sẽ hộ lại anh ấy khi anh ấy gặp khó khăn.
ko I will help him in return when he faces difficulties.
구성
hộ / lại / 護吏
▸
구성
hộ / lại / 護吏
한자
음절 대응 추정
대표 후보
護吏
음절별 후보
hộ
護(户)
lại
吏
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hộ / hộ bộ / hộ trì / hộ giá …
▸
유의어
hộ / hộ bộ / hộ trì / hộ giá …
쓰임
căn hộ / hộ chiếu / bảo hộ / gia hộ …
▸
쓰임
căn hộ / hộ chiếu / bảo hộ / gia hộ …