hổng dám
감히 ~하지 못하다 endare not
구
감히 ~하지 못하다
dare not
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
감히 ~하지 못하다
담화·논리
겸손이나 거절을 나타내는 베트남 남부의 구어체 표현.
vi Dạ, con hổng dám làm phiền cô chú đâu ạ.
ko 감히 당신들을 방해하지는 못하겠습니다.
구성
hổng / dám
▸
구성
hổng / dám
유의어
hổng đít / hổng / hổng hểnh / hổng trôn …
▸
유의어
hổng đít / hổng / hổng hểnh / hổng trôn …
쓰임
lỗ hổng / trống hổng / hát hổng / lồng hổng
▸
쓰임
lỗ hổng / trống hổng / hát hổng / lồng hổng