hồi xuân
발음
북부
/ho̤j˨˩ swən˧˧/
중부
/hoj˧˧ swəŋ˧˥/
남부
/hoj˨˩ swəŋ˧˧/
듣기
회춘 enspring revival
명사
회춘
spring revival
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
회춘
담화·논리
청춘 시절을 지난 후 다시 젊음과 활력이 넘치는 상태.
vi Bà ấy như đang hồi xuân sau chuyến du lịch dài.
ko 긴 여행 후 그녀는 회춘한 듯한 기분을 느낀다.
구성
hồi / xuân
▸
구성
hồi / xuân
유의어
hồi / hồi nãy / hồi trước / hồi đáp …
▸
유의어
hồi / hồi nãy / hồi trước / hồi đáp …
쓰임
vạn bệnh hồi xuân / triệu hồi / hồi hộp / phản hồi …
▸
쓰임
vạn bệnh hồi xuân / triệu hồi / hồi hộp / phản hồi …